Kết quả tra từ “勃起”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勃起bó qǐ
cương dương; cương cứng
勃起功能障碍bó qǐ gōng néng zhàng ài
rối loạn cương dương (ED)