Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勃然

bó rán

勃然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勃然 trong tiếng Việt

đột nhiên; đột ngột; kích động; hào hứng; mãnh liệt

Tra từ liên quan