Kết quả tra từ “勃然”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勃然bó rán
đột nhiên; đột ngột; kích động; hào hứng; mãnh liệt
勃然变色bó rán biàn sè
suddenly đổi sắc mặt thể hiện không hài lòng, bối rối, v.v
勃然大怒bó rán dà nù
nổi cơn thịnh nộ; nổi giận bừng bừng