Kết quả tra từ “勃勃”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勃勃bó bó
phát đạt; mạnh mẽ; sôi nổi
雄心勃勃xióng xīn bó bó
tham vọng lớn (thành ngữ); tham vọng; thúc ép
兴致勃勃xìng zhì bó bó
trở nên phấn chấn (thành ngữ); tinh thần cao độ; tràn đầy nhiệt huyết
生气勃勃shēng qì bó bó
tràn đầy sức sống
生机勃勃shēng jī bó bó
tràn đầy sức sống