Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “加里肋亚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
加里肋亚
Jiā lǐ lèi yà

Galilee

Cụm từ
加里肋亚海
Jiā lǐ lèi yà Hǎi

Biển Galilee

Cụm từ