Kết quả tra từ “加里肋亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加里肋亚Jiā lǐ lèi yà
Galilee
加里肋亚海Jiā lǐ lèi yà Hǎi
Biển Galilee