Kết quả tra từ “加拿大皇家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加拿大皇家Jiā ná dà Huáng jiā
HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada
加拿大皇家海军Jiā ná dà Huáng jiā Hǎi jūn
Hải quân Hoàng gia Canada