Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “加拉巴哥斯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
加拉巴哥斯
Jiā lā bā gē sī

Galapagos

Cụm từ
加拉巴哥斯群岛
Jiā lā bā gē sī Qún dǎo

Quần đảo Galapagos

Cụm từ