Kết quả tra từ “加拉巴哥斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加拉巴哥斯Jiā lā bā gē sī
Galapagos
加拉巴哥斯群岛Jiā lā bā gē sī Qún dǎo
Quần đảo Galapagos