Kết quả tra từ “力臂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
力臂lì bì
cánh tay đòn (tức là khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng của lực)