Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “力争”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
力争lì zhēng

làm việc chăm chỉ để; làm mọi cách; cạnh tranh mạnh mẽ

Cụm từ
力争上游lì zhēng shàng yóu

phấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất; có hoài bão lớn

Thành ngữ
据理力争jù lǐ lì zhēng

tranh luận trên cơ sở vững chắc; lý luận mạnh mẽ cho điều đúng đắn

Cụm từ