Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “力主”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
力主
lì zhǔ

ủng hộ mạnh mẽ

Cụm từ
实力主义
shí lì zhǔ yì

chủ nghĩa thực lực

Cụm từ