Kết quả tra từ “力主”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
力主lì zhǔ
ủng hộ mạnh mẽ
实力主义shí lì zhǔ yì
chủ nghĩa thực lực