Kết quả tra từ “劈叉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劈叉pǐ chà
động tác xoạc (trong vũ đạo); xoạc chân; phiên âm Đài Loan [pi3 cha1]