Kết quả tra từ “割包”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
割包guà bāo
xem 刈包[gua4 bao1]
割包皮gē bāo pí
cắt bao quy đầu