Kết quả tra từ “剪纸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剪纸jiǎn zhǐ
nghệ thuật cắt giấy (dân gian Trung Quốc); cắt giấy trang trí