Kết quả tra từ “剪切形变”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剪切形变jiǎn qiē xíng biàn
biến dạng cắt; biến dạng do cắt