Kết quả tra từ “剥夺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剥夺bō duó
tước đoạt; trưng dụng; tước bỏ (tài sản của ai đó)