Kết quả tra từ “剥削”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剥削bō xuē
bóc lột; sự bóc lột
剥削阶级bō xuē jiē jí
giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)
剥削者bō xuē zhě
kẻ bóc lột (lao động)
被剥削者bèi bō xuē zhě
người bị bóc lột; người lao động trong lý thuyết Marxist