Kết quả tra từ “刚果民主共和国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刚果民主共和国Gāng guǒ Mín zhǔ Gòng hé guó
Cộng hòa Dân chủ Congo