Kết quả tra từ “剖视”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剖视pōu shì
phân tích; mổ xẻ
剖视图pōu shì tú
hình chiếu cắt; hình cắt