Kết quả tra từ “剔透”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剔透tī tòu
trong trẻo và tinh khiết; (về người) nhanh trí
玲珑剔透líng lóng tī tòu
được làm một cách tinh xảo; rất thông minh