Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前卫”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前卫qián wèi

tiền vệ; hàng đầu; tiên phong; vị trí tiền đạo (bóng đá)

Cụm từ
左前卫zuǒ qián wèi

tiền vệ trái (vị trí bóng đá)

Cụm từ
右前卫yòu qián wèi

tiền vệ phải (vị trí bóng đá)

Cụm từ
中前卫zhōng qián wèi

tiền đạo trung tâm (vị trí bóng đá)

Cụm từ