Kết quả cho “前卫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền vệ; hàng đầu; tiên phong; vị trí tiền đạo (bóng đá)
tiền đạo trung tâm (vị trí bóng đá)
tiền vệ phải (vị trí bóng đá)
tiền vệ trái (vị trí bóng đá)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền vệ; hàng đầu; tiên phong; vị trí tiền đạo (bóng đá)
tiền đạo trung tâm (vị trí bóng đá)
tiền vệ phải (vị trí bóng đá)
tiền vệ trái (vị trí bóng đá)