Kết quả tra từ “前卫”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前卫qián wèi
tiền vệ; hàng đầu; tiên phong; vị trí tiền đạo (bóng đá)
左前卫zuǒ qián wèi
tiền vệ trái (vị trí bóng đá)
右前卫yòu qián wèi
tiền vệ phải (vị trí bóng đá)
中前卫zhōng qián wèi
tiền đạo trung tâm (vị trí bóng đá)