Kết quả tra từ “前臼齿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前臼齿qián jiù chǐ
răng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)