Kết quả tra từ “前奏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前奏qián zòu
khúc dạo đầu; dấu hiệu báo trước
前奏曲qián zòu qǔ
khúc dạo đầu (âm nhạc)