Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “前奏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
前奏
qián zòu

khúc dạo đầu; dấu hiệu báo trước

Cụm từ
前奏曲
qián zòu qǔ

khúc dạo đầu (âm nhạc)

Cụm từ