Kết quả tra từ “剁手节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剁手节Duò shǒu jié
(hài hước) ngày mua sắm trực tuyến điên cuồng, như ngày Lễ Độc thân