Kết quả tra từ “刻度”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刻度kè dù
thang đo có vạch; chia độ
刻度盘kè dù pán
mặt số (ví dụ: của radio, v.v.)