Kết quả tra từ “刺骨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刺骨cì gǔ
thấu xương; cắt da; cắt thịt; (lạnh) thấu xương
寒风刺骨hán fēng cì gǔ
gió lạnh thấu xương (thành ngữ)