Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刺骨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刺骨cì gǔ

thấu xương; cắt da; cắt thịt; (lạnh) thấu xương

Cụm từ
寒风刺骨hán fēng cì gǔ

gió lạnh thấu xương (thành ngữ)

Thành ngữ