Kết quả tra từ “刺眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刺眼cì yǎn
làm loá mắt; phản cảm cho mắt; chói loá; gắt (ánh sáng); màu sắc thô (màu sắc); khó coi