Kết quả tra từ “刺杀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刺杀cì shā
ám sát; (quân sự) đánh nhau bằng lưỡi lê; (bóng chày) khiến vận động viên bị loại