Kết quả tra từ “制导”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
制导zhì dǎo
điều khiển (quá trình của cái gì đó); hướng dẫn (tên lửa)