Kết quả tra từ “到期收益率”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
到期收益率dào qī shōu yì lǜ
(tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)