Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
到位

dào wèi

到位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 到位 trong tiếng Việt

đến đúng vị trí; ở đúng chỗ; vào vị trí; chính xác; tốt (thực hiện)

Tra từ liên quan