到位 dào wèi 到位 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 到位 trong tiếng Việt đến đúng vị trí; ở đúng chỗ; vào vị trí; chính xác; tốt (thực hiện) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan