Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “别无长物”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
别无长物
bié wú cháng wù

không sở hữu gì ngoài những thứ thiết yếu; sống cuộc sống nghèo khó hoặc tằn tiện

Cụm từ