Kết quả cho “别具”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 獨具|独具[du2 ju4]
có phong cách độc đáo hoặc đặc biệt
thể hiện sự tài tình; (về thiết kế) khéo léo; tuyệt vời
xem 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 獨具|独具[du2 ju4]
có phong cách độc đáo hoặc đặc biệt
thể hiện sự tài tình; (về thiết kế) khéo léo; tuyệt vời
xem 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]