Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “别具”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
别具bié jù

xem 獨具|独具[du2 ju4]

Cụm từ
别具只眼bié jù zhī yǎn

xem 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]

Cụm từ
别具匠心bié jù jiàng xīn

thể hiện sự tài tình; (về thiết kế) khéo léo; tuyệt vời

Cụm từ
别具一格bié jù yī gé

có phong cách độc đáo hoặc đặc biệt

Cụm từ