Kết quả tra từ “初试”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
初试chū shì
kỳ thi sơ bộ; thi đủ điều kiện; lần thử đầu tiên; kiểm tra sơ bộ
初试身手chū shì shēn shǒu
thử làm gì; thử sức; bước đầu thử sức