Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “初试”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
初试chū shì

kỳ thi sơ bộ; thi đủ điều kiện; lần thử đầu tiên; kiểm tra sơ bộ

Cụm từ
初试身手chū shì shēn shǒu

thử làm gì; thử sức; bước đầu thử sức

Cụm từ