Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切尔诺贝利切爾諾貝利

Qiē ěr nuò bèi lì

切尔诺贝利 là gì?

切尔诺贝利 [Qiē ěr nuò bèi lì] có nghĩa là Chernobyl.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切尔诺贝利 trong tiếng Việt

Chernobyl

Cách đọc và ghi nhớ 切尔诺贝利

切尔诺贝利 được đọc là Qiē ěr nuò bèi lì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Chernobyl”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan