Kết quả tra từ “分频”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分频fēn pín
chia sẻ tần số; phân chia băng tần sóng radio
数字分频shù zì fēn pín
phân chia tần số kỹ thuật số