Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “分期”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
分期
fēn qī

theo giai đoạn; xen kẽ; từng bước; trả góp

Cụm từ
分期付款
fēn qī fù kuǎn

trả góp; thanh toán trả góp

Cụm từ