Kết quả tra từ “分期”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分期fēn qī
theo giai đoạn; xen kẽ; từng bước; trả góp
分期付款fēn qī fù kuǎn
trả góp; thanh toán trả góp