Kết quả tra từ “分手代理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分手代理fēn shǒu dài lǐ
"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm