Kết quả tra từ “分列”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分列fēn liè
chia thành hàng; xác định danh mục phụ; phân tích thành các phần cấu thành; phân tích chi tiết; phân rã
分列式fēn liè shì
(quân đội) diễu hành qua
空中分列kōng zhōng fēn liè
(quân sự) bay biểu diễn