Kết quả cho “分列”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chia thành hàng; xác định danh mục phụ; phân tích thành các phần cấu thành; phân tích chi tiết; phân rã
(quân đội) diễu hành qua
(quân sự) bay biểu diễn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chia thành hàng; xác định danh mục phụ; phân tích thành các phần cấu thành; phân tích chi tiết; phân rã
(quân đội) diễu hành qua
(quân sự) bay biểu diễn