Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出头鸟出頭鳥

chū tóu niǎo

出头鸟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出头鸟 trong tiếng Việt

nổi bật (trong một nhóm); xuất chúng

Tra từ liên quan