Kết quả tra từ “出头鸟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出头鸟chū tóu niǎo
nổi bật (trong một nhóm); xuất chúng
枪打出头鸟qiāng dǎ chū tóu niǎo
bắn trúng con chim thò đầu ra (thành ngữ); không tuân thủ sẽ bị trừng phạt