Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出头鸟”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出头鸟chū tóu niǎo

nổi bật (trong một nhóm); xuất chúng

Cụm từ
枪打出头鸟qiāng dǎ chū tóu niǎo

bắn trúng con chim thò đầu ra (thành ngữ); không tuân thủ sẽ bị trừng phạt

Thành ngữ