Kết quả tra từ “出炉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出炉chū lú
lấy ra khỏi lò; mới ra lò; bóng gió: vừa mới công bố; vừa mới có sẵn
新出炉xīn chū lú
mới ra lò; nghĩa bóng: điều mới mẻ vừa được công bố; mới có sẵn gần đây