Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出炉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出炉chū lú

lấy ra khỏi lò; mới ra lò; bóng gió: vừa mới công bố; vừa mới có sẵn

Cụm từ
新出炉xīn chū lú

mới ra lò; nghĩa bóng: điều mới mẻ vừa được công bố; mới có sẵn gần đây

Cụm từ