Kết quả tra từ “出满勤,干满点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出满勤,干满点chū mǎn qín , gàn mǎn diǎn
làm việc chăm chỉ và đủ giờ