Kết quả tra từ “出气筒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出气筒chū qì tǒng
(nghĩa bóng) bao cát; mục tiêu cơn giận không đáng