出厂出廠 chū chǎng 出厂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出厂 trong tiếng Việt rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan