Kết quả tra từ “出入平安”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出入平安chū rù píng ān
nghĩa đen bình an khi bạn đến hoặc đi; bình an mọi lúc mọi nơi