Kết quả tra từ “出入”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出入chū rù
đi ra và đi vào; lối vào và lối ra; chi tiêu và thu nhập; chênh lệch; không nhất quán
出入门chū rù mén
cửa ra vào
出入平安chū rù píng ān
nghĩa đen bình an khi bạn đến hoặc đi; bình an mọi lúc mọi nơi
出入境管理局Chū rù Jìng Guǎn lǐ jú
cục quản lý xuất nhập cảnh (Trung Quốc)
出入境检验检疫局chū rù jìng jiǎn yàn jiǎn yì jú
cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh
出入口chū rù kǒu
cổng