Kết quả tra từ “出来混迟早要还的”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出来混迟早要还的chū lái hùn chí zǎo yào huán de
nếu sống cuộc đời tội phạm, sớm muộn gì cũng phải trả giá