Kết quả tra từ “出伏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出伏chū fú
kết thúc giai đoạn nóng nhất trong năm (gọi là tam phục 三伏 [san1 fu2])