Kết quả tra từ “出人意表”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出人意表chū rén yì biǎo
vượt ngoài mong đợi; đem lại sự ngạc nhiên