Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出乎”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出乎chū hū

do; dẫn đến; vượt quá (cũng có nghĩa là vượt quá lý do, kỳ vọng, v.v.); đi ngược lại (kỳ vọng)

Cụm từ
出乎预料chū hū yù liào

vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới

Thành ngữ
出乎意料chū hū yì liào

vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới

Thành ngữ
出乎意外chū hū yì wài

vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới

Thành ngữ